Chi Cục Dự Trữ Nhà Nước Từ Liêm
Tax code: 0106057743
Representative: Nguyễn Duy Học
Khu Công nghiệp Trại Gà, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp linh kiện máy vi tính, thiết bị ngoại vi dùng cho máy tính, |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất máy móc phục vụ ngành truyền thông; sản xuất linh kiện máy điều hòa nhiệt độ, thiết bị ngoại vi dùng cho ngành nhiệt; |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, linh kiện trong lĩnh vực phòng cháy chữa cháy, chống sét; |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Thi công, lắp đặt công trình, đường dây, trạm thủy điện và máy biến áp đến 110KV; Chế tạo, sửa chữa, lắp đặt và kinh doanh các loại động cơ điện, máy phát điện, máy biến áp, hệ thống tủ điện, thiết bị điện cao áp và hạ áp dùng trong công nghiệp, nông nghiệp và dân dụng; Chế tạo, sửa chữa, lắp đặt và kinh doanh các loại máy bơm. Thi công trạm bơm; lắp đặt, sửa chữa, bảo hành máy móc, thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, điện công nghiệp, máy tính, máy văn phòng, thiết bị tin học, thiết bị viễn thông, phương tiện vận tải bộ và sản phẩm dệt may; Lắp ráp, bảo dưỡng thiết bị, phụ tùng thang máy, các thiết bị nâng hạ, thiết bị tự động hóa, thiết bị bưu chính viễn thông; |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Thi công hệ thống thông gió công nghiệp, hệ thống điều hòa tòa nhà; |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Thi công các công trình phòng cháy chữa cháy, công trình chống sét; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Mua bán linh kiện máy điều hòa nhiệt độ, thiết bị ngoại vi dùng cho ngành nhiệt; |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, điện công nghiệp, máy tính, máy văn phòng, thiết bị tin học, thiết bị viễn thông, phương tiện vận tải bộ và sản phẩm dệt may; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Kinh doanh, sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị thông gió công nghiệp; Kinh doanh thiết bị, linh kiện trong lĩnh vực phòng cháy chữa cháy, chống sét; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà hàng; |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết: Sản xuất truyền hình ( trừ loại Nhà nước cấm0 |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính Chi tiết: Tư vấn kỹ thuật và cung cấp các giải pháp kỹ thuật liên quan đến các ngành cơ khí, điện, điện tử, hóa học, công nghệ thông tin phục vụ công nghiệp, nông nghiệp và dân dụng; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Dịch vụ cho thuê máy móc, trang thiết bị phục vụ cho các công trình xây dựng; |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ du lịch và lữ hành (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. |
Tax code: 0106057743
Representative: Nguyễn Duy Học
Khu Công nghiệp Trại Gà, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 5800000047-180
Representative: Nguyễn Xuân Hoằng
71 đường 23 khu đô thị thành phố Giao lưu 2, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0105393608
Representative: Trần Doãn Thành
Số 15 ngách 86, ngõ 43, đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0105753265
Representative: Phan Phúc Đồng
Số 39 ngách 86/43 đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106412099
Representative: Trần Thị Thanh Tâm
LK 13 - OCT2 – Khu đô thị Cổ Nhuế - Xuân Đỉnh - TDP Viên 1, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105944125
Representative: Dương Văn Dũng
Số 77B Thôn Trù, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0101471936
Representative: Trần Quang Hưng
Số 2, BT3 khu đô thị mới, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0105141329
Representative: Nguyễn Chiến Thắng
Số nhà 7N12 Tập thể Công ty Xây dựng số 2, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106639332
Representative: Phạm Đức Định
Số nhà 10, ngõ 378 đường Bờ Tây sông Nhuệ, tổ dân phố số 1, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0101126665
Representative: Nguyễn Thị Kim Liên
Khu Công nghiệp Phú Minh, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0105454762-009
Tổ dân số 1, Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106784386
Nhà CT6C, KĐT Kiều Mai, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106784379
Nhà CT6C, KĐT Kiều Mai, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0102727348
Representative: Nguyễn Văn Minh
T10,t11 TN làm việc của Bộ Công thương, số 655 Phạm Văn Đồng, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106643515
Tòa nhà CT5A, Khu tái định cư Kiều Mai, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0101446182
Representative: Nguyễn Tiến Thành
Đường số 4 khu đô thị mới Tây Hồ Tây, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106057743
Representative: Nguyễn Duy Học
Khu Công nghiệp Trại Gà, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0100103224-005
Representative: Nguyễn Thành Yên
Số 7A Lê Văn Hiến, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106515344
Tầng 3, tòa nhà Ct5B đường Kiều Mai, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0101210589
Representative: Trần Thị Trang
Số 1 ngõ 203 đường Thượng Cát, Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105007919
Representative: Nguyễn Mạnh Tuấn
Phòng 6 số 70 ngõ 38 đường Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101109892
Representative: Đoàn Văn Khoa
Lô 36 khu B, khu đất đấu giá Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101521175
Representative: Nguyễn Đình Toàn
Số 7 ngõ 218 Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101293497
Representative: Phạm Hoàng Long
Số 2, dãy A, tập thể Bộ tư lệnh thông tin, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106579669
Representative: Đinh Quang Tuận
Số 30, đường K1B, tổ 2, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106255801
Representative: Nguyễn Trường Sinh
Số 11, tổ 8 xóm 6, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101860435
Representative: Phan Xuân Khánh
Số 12, đường Lê Văn Hiến, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106609271
Representative: Đồng Thị Hòa
Số 12 hẻm 75/85/27 đường Phú Diễn, tổ 5, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106876823
Representative: Nguyễn Thái Dương
Số 18 ngõ 105/2/39 Xuân La, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam