Công Ty Cổ Phần Alphanam E&c
Tax code: 0100520683
Representative: Trương Thị Thu Hiền
Tầng 3, số 108 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các loại cấu kiện và vật liệu xây dựng bao gồm: đá, cát, sỏi, xi măng, kính, tấm lợp, nhựa đường và các loại vật liệu khác dùng trong xây dựng và trang trí nội thất công trình; |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng đường dây và trạm điện dưới 35KV; - Thi công, xây lắp các công trình văn hóa, thể thao, khu vui chơi giải trí, du lịch, khách sạn, công sở, trường học, bệnh viện, công trình cấp thoát nước (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); - Thi công, xây lắp các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, nhiệt điện vừa và nhỏ (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); (Loại trừ:Truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia; Xây dựng và vận hành thủy điện đa mục tiêu và điện hạt nhân có ý nghĩa đặc biệt quan trọng về kinh tế - xã hội). |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: San lấp mặt bằng, lắp đặt điện, nước các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý (Loại trừ các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đâu tư nước ngoài không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ, đồ gia dụng, đồ dùng văn phòng phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán vật tư, máy móc, thiết bị phục vụ ngành xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, nhiệt điện; (Loại trừ các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đâu tư nước ngoài không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán); |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (Loại trừ: Đầu tư xây dựng hạ tầng nghĩa trang, nghĩa địa để chuyển nhượng quyền sử dụng đất gắn với hạ hầng). |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản (Loại trừ hoạt động đấu giá) Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng (Loại trừ hoạt động đấu giá) Chi tiết: - Dịch vụ tư vấn bất động sản - Dịch vụ quản lý bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Khảo sát địa chất công trình - Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp - Tư vấn quản lý dự án xây dựng - Hoạt động tư vấn quản lý dự án đầu tư (Loại trừ Dịch vụ thiết lập, vận hành, duy trì, bảo trì báo hiệu hàng hải, khu nước, vùng nước, luồng hàng hải công cộng và tuyến hàng hải; Dịch vụ khảo sát khu nước, vùng nước, luồng hàng hải công cộng và tuyến hàng hải phục vụ công bố thông báo hàng hải; Dịch vụ khảo sát, xây dựng và phát hành hải đổ vùng nước, cảng biển, luồng hàng hải và tuyến hàng hải; Xây dựng và phát hành tài liệu, ấn phẩm an toàn hàng hải; Loại trừ việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép). |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình dân dụng, công nghiệp; |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu (Loại trừ hoạt động của những nhà báo độc lập; thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; tư vấn chứng khoán) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
Tax code: 0100520683
Representative: Trương Thị Thu Hiền
Tầng 3, số 108 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101303593
Representative: Phạm Hồng Chung
Ngõ 90, đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100380838
Representative: Trương Quang Đạt
Tầng 19 Tháp A, Tòa nhà HUD TOWER, số 37 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104178615
Representative: Hồ Ngọc Hải
Số 108 Đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106769035
Representative: Kiều Văn Hiển
Căn hộ 01, nhà N4, TT Vinaconex 1, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102573257
Representative: Ngô Thị Thu Hằng
Tầng 12, toà nhà ADG, số 37 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100110599
Representative: Nguyễn Bích Hùng
Tòa nhà EMECO - C7, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100105302
Representative: Phạm Trọng Nhi
Số 125 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100368421
Representative: Lê Quỳnh Trang
109 phố Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106022980
Representative: Nguyễn Ngọc Hưng
Số nhà 11, ngõ 55, Phố Chính Kinh, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100512273
Representative: Nguyễn Hữu Ngọc
Km6+500, Đại Lộ Thăng Long, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101877478
Representative: Koki Tsujimura
Lô I-3, Khu Công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105839755
Representative: Yamashiro Kenji
Số nhà 35/66, phố Yên Lạc , Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105950129
Representative: Lê Hoàng Long
Số 2, phố Thanh Lâm, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500550837
Representative: Trần Văn Quang
Thôn Xuân Trung, Xã Yên Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101444379
Representative: Hoàng Hùng
25-27 đường Trương Định, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101527970
Representative: Trần Gia Bách
38 Phan Đình Phùng, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101528854
Representative: Lê Hùng Anh
Số 37/464 đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100384984
Representative: Nguyễn Mạnh Hà
Lô 2-4-5 Khu CN Nam Thăng Long, Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101531800
Representative: Yeap Chong Beng
Tầng 5, Tòa nhà ICON4, số 243A Đê La Thành, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam