Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Vinci Việt Nam
Tax code: 0106575079
Representative: Nguyễn Thành Đông
Km 27, quốc lộ 2, xóm Phổ, Xã Bình Nguyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt Chi tiết: Sản xuất, mua bán giống cây trồng |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm nhựa |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại Chi tiết: Rèn, dập, ép và cán kim loại (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công cơ khí (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ điện kim loại) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, gia công khuôn mẫu, khuôn dập, chi tiết khuôn mẫu, linh kiện máy móc, xe hơi (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ điện kim loại) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn hàng tiêu dùng, văn phòng phẩm, thiết bị trường học, trang thiết bị thể thao, đồ chơi trẻ em (Trừ loại đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khoẻ của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện thiết bị y tế, thiết bị và phụ tùng máy xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Logistics; Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển. |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, cho thuê nhà xưởng, nhà kho, cho thuê văn phòng, nhà ở |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc và thiết bị nông lâm nghiệp không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng, kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc và thiết bị văn phòng không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa phân vào đâu được sử dụng như hàng hóa trong kinh doanh. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Điều 28 Luật thương mại 2005) |
Tax code: 0106575079
Representative: Nguyễn Thành Đông
Km 27, quốc lộ 2, xóm Phổ, Xã Bình Nguyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Tax code: 0101821394
Representative: Phạm Thị An
Thôn Hữu Bằng, Xã Bình Nguyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Tax code: 0101163931
Representative: Hoàng Thị Na Hương
Lô C15, Khu Công nghiệp Bá Thiện II, Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Tax code: 0106013633
Representative: Kakuda Kenichi
Lô C3-1, Khu công nghiệp Bá Thiện II, Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Tax code: 0106575079
Representative: Nguyễn Thành Đông
Km 27, quốc lộ 2, xóm Phổ, Xã Bình Nguyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Tax code: 0105878909
Representative: Chen , Hsing - Chien
Lô E, Khu công nghiệp Bình Xuyên, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Tax code: 0106197476
Representative: Lê Trần Quỳnh
Lô C3-2, KCN Bá Thiện II, Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Tax code: 0106384405
Representative: Lê Diệu Phương
Lô C13 - KCN Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Tax code: 0106274459
Representative: Nguyễn Bá Thường
Khu công nghiệp bờ trái Sông Đà, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Tax code: 0103541314
Representative: Trần Hoàn
Thôn Vệ An, Xã Cao Dương, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Tax code: 0102630057
Representative: Nguyễn Thúy Hằng
Số Nhà 121 Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Tax code: 0106015422
Representative: Phạm Thanh Tùng
Thửa đất số 292, Tờ bản đồ số: F-48-116-123-Đ (tờ 5), Tổ dân phố Trung Hòa, Xã Lương Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam