Company information
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Hóa Việt
Registration details
- Tax code
- Tax address
- Address
- Status
- International name
- Short name
- Legal representative
- Phone
- Start date
- Managed by
- Company type
- Province/City
- Main business line
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
Business lines
| Code | Business line |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác, sản xuất các loại vật liệu xây dựng; |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ Chi tiết: Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ; Sản xuất hoá chất cơ bản (trừ hóa chất Nhà nước cấm); |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp các loại thiết bị máy móc, thiết bị chuyên dùng xây dựng, công nghiệp, nông nghiệp; |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác Chi tiết: Cung cấp các giải pháp xử lý chất thải và xử lý chất thải; |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc Chi tiết: Xây dựng các công trình bưu chính viễn thông, |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Xây dựng các công trình thủy lợi, |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Chuông báo cháy, hệ thống báo động chống trộm; Lắp đặt máy móc, thiết bị công nghiệp, thiết bị điện, cơ điện lạnh, thông tin, bảo vệ, |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt máy móc, thiết bị hệ thống cấp thoát nước, phòng cháy chữa cháy; |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: lắp đặt thiết bị công nghệ công trình công nghiệp hóa chất, hóa dầu; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Làm đại lý, tổng đại lý độc quyền, ký gửi hàng hóa; ( Trừ đấu giá) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Kinh doanh các loại thiết bị máy móc, thiết bị chuyên dùng xây dựng, công nghiệp, nông nghiệp; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Kinh doanh các loại vật liệu xây dựng; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Cung cấp vật tư, thiết bị trong ngành hóa chất, sinh học và các ngành liên quan; |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Giao nhận vận tải hàng hóa bằng phương tiện ô tô; |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm Chi tiết: Đại lý bảo hiểm; |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: hiết kế công trình cảng, đường thủy; Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình cảng, đường thủy; Thiết kế hệ thống phòng cháy, chữa cháy công trình xây dựng; Tư vấn thẩm tra thiết kế xây dựng công trình (chỉ hoạt động trong phạm vi chứng chỉ hành nghề đã đăng ký); Lập dự án đầu tư xây dựng công trình, thẩm định hồ sơ thiết kế cơ sở và dự toán công trình, thẩm tra hồ sơ thiết kế kỹ thuật, thiết kế bản vẽ thi công và dự toán công trình; Lập tổng dự toán, tổng mức đầu tư, hồ sơ mời thầu; Đánh giá hồ sơ dự thầu, xét thầu các công trình công nghiệp (đặc biệt cho công nghiệp hóa chất, dầu khí, công nghệ sinh học, công nghệ môi trường) và dân dụng; Lập dự án đầu tư trang thiết bị trong phòng thí nghiệm hóa chất, hóa dầu, công nghệ sinh học và công nghệ môi trường và các thiết bị trong lĩnh vực khác (trong phạm vi chứng chỉ hành nghề); Kiểm định chất lượng công trình dân dụng, công nghiệp; Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường công trình công nghiệp và dân dụng; Thiết kế công trình đường bộ, thoát nước; Lập báo cáo giải pháp ứng phó sự cố hóa chất;Giám sát lắp đặt thiết bị, công nghệ cơ khí công trình dân dụng và công nghiệp; hạ tầng kỹ thuật, khu đô thị, khu công nghiệp, thủy điện, đường dây và trạm điện đến 35KV; Thẩm định, đánh giá chất lượng công trình xây dựng và công trình công nghiệp (Trong phạm vi chứng chỉ hành nghề);Tư vấn, giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp lĩnh vực xây dựng và hoàn thiện; Thầu, tổng thầu và tổng thầu (EPC) các công trình có vốn đầu tư trong và ngoài nước (Chỉ hoạt động thiết kế trong phạm vi chứng chỉ hành nghề); Chế tạo thiết bị ngành hóa chất và các ngành công nghiệp khác; Thiết kế lắp đặt thiết bị công nghệ hóa chất, hóa dầu; Thiết kế kết cấu với công trình xây dựng công nghiệp phục vụ ngành hóa chất; Thiết kế dây truyền công nghệ quy mô vừa và nhỏ phục vụ ngành công nghiệp hóa chất; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Thiết kế cấp thoát nước; Thiết kế đường dây và trạm biến áp đến 110KV; Thiết kế lắp đặt thiết bị điện công trình xây dựng; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Khảo sát địa chất đối với các công trình xây dựng; Thiết kế quy hoạch xây dựng; Khảo sát trắc địa công trình; Giám sát lắp đặt thiết bị công trình; Đo đạc, thành lập các sản phẩm bản đồ; ( Chỉ hoạt động khi nhà nước cho phép) |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ Chi tiết: Nghiên cứu ứng dụng công nghệ và thiết bị tiên tiến vào các công trình công nghiệp, nông nghiệp và biện pháp bảo vệ môi trường; |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp Chi tiết: Nghiên cứu ứng dụng công nghệ và thiết bị tiên tiến vào các công trình nông nghiệp và biện pháp bảo vệ môi trường; |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận Chi tiết: Cung cấp các thông tin nghiên cứu thị trường và các thông tin về sản phẩm hóa chất và phân bón; Tổ chức hội nghị, hội thảo về khoa học kỹ thuật; |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình; |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn và môi giới đầu tư các ngành công nghiệp, đặc biệt là công nghiệp hóa chất; Tư vấn đầu tư, xây dựng và phát triển công nghiệp hóa chất, sinh học và các ngành công nghiệp khác; Chứng nhận đủ điều kiện đảm bảo an toàn chịu lực công trình xây dựng và chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình xây dựng; Chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực xây dựng; Chứng nhận sự phù hợp chất lượng công trình xây dựng; Thí nghiệm chuyên ngành xây dựng; |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (không bao gồm môi giới, giới thiệu, tuyển dụng và cung ứng lao động cho các Doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động và cung ứng, quản lý người lao động đi làm việc ở nước ngoài); |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời Chi tiết: Cung ứng lao động tạm thời (không bao gồm môi giới, giới thiệu, tuyển dụng và cung ứng lao động cho các Doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động và cung ứng, quản lý người lao động đi làm việc ở nước ngoài); |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu các loại hàng hóa, vật tư, máy móc và thiết bị (Trừ mặt hàng Nhà nước cấm); |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tham gia đào tạo, phổ biến kiến thức trong lĩnh vực xây dựng; |
Tax codes of companies in Hoang Van Thu Ward
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Constrexim Số 1- Xí Nghiệp Xây Lắp Số 3
Tax code: 0101615761-005
Representative: Nguyễn Bá Hải
ô 7, lô 10, Đền Lừ 1, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Điện Nano - Phước Thạnh
Tax code: 0201034009-005
Representative: Phạm Thị Minh Hương
ô 1, Lô N04A, Khu đô thị Đền Lừ II, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Vàng Bạc Đá Quý Toàn Cầu Tại Hà Nội
Tax code: 2700345155-013
ô 77, lô 5, Đền lừ 2, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Chi Nhánh Công Ty TNHH Đá Bạc
Tax code: 0312123617-001
Số 72, ngõ 299/76 đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Afo Việt Nam
Tax code: 0102708909
Representative: Nguyễn Việt Dung
Số nhà 59, ngách 5, ngõ 281 Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Âm Thanh Việt
Tax code: 0102456761
Representative: Nguyễn Phan Đức
Số 8 nghách 169/161 đường Hoàng Mai, P.Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Avitec Việt Nam
Tax code: 0106684102
Representative: Mai Văn Dương
Số 2A/19/383, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Bánh Kẹo Hải Minh
Tax code: 0101948224
Representative: Nguyễn Văn Minh
Nhà số 1, ngách 299/15 đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Bất Động Sản Namsonland
Tax code: 0104858240
Representative: Nguyễn Xuân Sơn
Số 24, ngách 15/18, ngõ Gốc Đề, phố Minh Khai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax codes of companies in Hoang Mai District
Ban Quản Lý Chợ Đầu Mối Phía Nam
Tax code: 0101407948
Representative: Đào Hữu Bình
khu đô thị mới đền lừ, phường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Ban Quản Lý Chợ Mai Động
Tax code: 0100890652
Representative: Đỗ Thị Nhung
177 Nguyễn Tam Chinh, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Ban Quản Lý Chợ Quận Hoàng Mai
Tax code: 0100822860
Representative: Nguyễn Thái Hưu
Chợ Đại Từ, đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Ban Quản Lý Dự Án 3
Tax code: 0106247367
Representative: Nguyễn Xuân Trường
Tổ 23, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Ban Quản Lý Đường Sắt Đô Thị Hà Nội
Tax code: 0102359454
Representative: Nguyễn Cao Minh
Nhà CC2 KĐT Đồng Tàu, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Bỳ Văn Anh
Tax code: 0102114711
283 đường Vĩnh Hưng, phường Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Chi Cục Thuế Quận Hoàng Mai
Tax code: 0100786940-019
Representative: Đỗ Văn Quyến
Khu Trung Tâm Hành Chính Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Chi Nhánh 1 Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Bảo Vệ An Ninh 24 Giờ
Tax code: 0310679977-001
Số nhà 131, ngõ 230, tổ 10, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Companies managed by Thuế cơ sở 13 thành phố Hà Nội
Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Màng Mỏng Bao Bì Dũng Bình
Tax code: 0101298946
Representative: Đỗ Thanh Hường
Số 389 Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Hải Hà- Kotobuki
Tax code: 0100114071
Representative: Lê Đình Quang
Số 25 Trương Định, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Lê Và Anh Em
Tax code: 0101273878
Representative: Lê Quốc Vinh
Số 4- M7 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Quốc Tế An Phát
Tax code: 0104664936
Representative: Chu Đình Bản
Số nhà 29, ngõ 582 đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Liên Hiệp Đầu Tư Xây Dựng Nông Thôn Việt Nam
Tax code: 0101242005
Representative: Đào Thị Hà Xuyên
Số 1 và 3/299, tổ 45B, đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Vận Tải Quốc Tế Hoà Phát
Tax code: 0106433268
Representative: Nguyễn Anh Ngọc
Số 27/785 , đường Trương Định, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Xây Dựng Số 4
Tax code: 0100106497
Representative: Bùi Quang Minh
252V Minh Khai, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Đông Thịnh
Tax code: 0102729592
Representative: Trịnh Trung Hiếu
Số 21, ngách 141/92, phố Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Việt Vương
Tax code: 0101169468
Representative: Lê Thị Hồng Sâm
Số 1, đường Bãi Cát Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Hoàng Kim VKP
Tax code: 0102360629
Representative: Bùi Huy Phúc
Số nhà 54F3 Khu đô thị Đại Kim - Định Công , Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam