BQL Dự Án Giáo Dục Trung Học Cơ Sở Vùng Khó Khăn Nhất
Tax code: 0102784473
Representative: Trần Văn Thanh
35 Bùi Thị Xuân, Phường Bùi Thị Xuân, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 03/10/2026, 02:21:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác Chi tiết: Tuyển khoáng sản, luyện quặng và các hoạt động hỗ trợ khai thác khoáng sản; Thăm dò, khai thác khoáng sản (Trừ loại khoáng sản Nhà nước cấm); |
| 1811 | In ấn Chi tiết: In ấn nhãn mác bao bì hàng hóa các loại; |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm bao bì và in ấn nhãn mác bao bì hàng hoá các loại; Sản xuất, mua bán các loại hạt nhựa, chất dẻo, vật liệu Polime, cao su; |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý Chi tiết: Sản xuất, mua bán các sản phẩm kim loại, kim loại màu; |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Mua bán, sản xuất, gia công hàng cơ khí, đồ gia dụng; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: dân dụng; |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi và cơ sở hạ tầng; |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn xe có động cơ khác; Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán, chế biến hàng nông, lâm |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán, chế biến hàng thuỷ, hải sản, lương thực, thực phẩm (Trừ loại lâm sản Nhà nước cấm); |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan gồm: Bán buôn khí dầu mỏ, khí butan, propan đã hóa lỏng; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan gồm: Bán buôn xăng dầu đã tinh chế: xăng, diesel, mazout, nhiên liệu máy bay, dầu đốt nóng, dầu hỏa; Bán buôn dầu nhờn, mỡ nhờn, các sản phẩm dầu mỏ đã tinh chế khác; Bán buôn dầu thô gồm: Bán buôn dầu mỏ, dầu thô chưa tinh chế; Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan: Bán buôn nhiên liệu, dầu mỡ nhờn, dầu bôi trơn như: Than đá, than củi, than cốc, gỗ nhiên liệu, naphtha; Dầu mỏ, dầu thô, diesel nhiên liệu, xăng, dầu nhiên liệu, dầu đốt nóng, dầu hỏa; Khí dầu mỏ, khí butan và proban đã hoá lỏng; Dầu mỡ nhờn, xăng dầu đã tinh chế; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, vật tư, thiết bị, máy móc dùng trong xây dựng và giao thông; |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Mua bán, sản xuất các loại đồ nội thất, ngoại thất gia đình, văn phòng và trường học; Mua bán, cung cấp trang thiết bị cứu hộ, cứu nạn; Sản xuất, kinh doanh phân bón các loại; |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hình thức hợp đồng; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hoá bằng ô tô theo hình thức hợp đồng; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn; |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng và dịch vụ ăn uống, giải khát (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: quảng cáo thương mại; |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội thất, ngoại thất; |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư trong và ngoài nước (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính); |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: Lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; Môi giới, xúc tiến thương mại, uỷ thác xuất nhập khẩu; Tổ chức hội chợ, triển lãm, hội nghị, hội thảo và các sự kiện văn hoá, thương mại trong, ngoài nước (Trừ chương trình Nhà nước cấm); |
Tax code: 0102784473
Representative: Trần Văn Thanh
35 Bùi Thị Xuân, Phường Bùi Thị Xuân, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0106151143
Representative: Lý Thị Hằng
Tầng 07, tòa nhà 09 Tô Hiến Thành, Phường Bùi Thị Xuân, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0300835779-003
Representative: Trần Thị Lệ Thu
29 Tuệ Tĩnh, phường Bùi Thị Xuân, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0312162567-001
Số 149 phố Bùi Thị Xuân, Phường Bùi Thị Xuân, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0102332999
Representative: Patricia De Masi Taddei Vasoli
Phòng 301, tòa nhà ZODI, số 156 phố Triệu Việt Vương, Phường Bùi Thị Xuân, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0101308545
Representative: Phạm Thị Phương Thảo
Số 12 phố Nguyễn Du, phường Bùi Thị Xuân, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0102638377
Representative: Nguyễn Thị Sinh
Số 137 phố Bùi Thị Xuân, phường Bùi Thị Xuân, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0101186329
Representative: Hà Đình Cử
Số 5, phố triệu Việt Vương, phường Bùi Thị xuân, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0106780215
Representative: Đỗ Văn Thọ
Phòng 303, Tầng 3, Tòa nhà ZODI, số 156 Triệu Việt Vương, Phường Bùi Thị Xuân, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0101387106
Representative: Trần Thị Tuyết Hạnh
Số 54 phố Mai Hắc Đế, phường Bùi Thị Xuân, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0101437357
Representative: An Thị Thu Hà
Kiốt 31 Thanh Nhàn, , Quận Hai Bà Trưng, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106325985
Representative: Amanda Dorothy Benson
Số 68 đường Nguyễn Du, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0103223086
Representative: Nguyễn Anh Tuấn
18 Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0102362841
Representative: Nguyễn Văn Lưu
Số 3 Nguyễn Thượng Hiền, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0106161790
Representative: Trần Ngọc Diệp
Số 17 Đoàn Trần Nghiệp, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101300923
Representative: Nguyễn Thị Ngọc Anh
Số 16A Nguyễn Quyền, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105957082
Representative: Lương Thị Châu Long
Số nhà 14, ngõ Hòa Bình 7, đường Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101374393
Representative: Lê Kim Hoa
Số 387, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101357542
Representative: Nguyễn Thị Thanh Vân
Số 8 phố Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104082014
Representative: Đỗ Anh Phương
Số 18/331 Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101909507
Representative: Nguyễn Thế Việt
Số 27 phố Lê Ngọc Hân, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100830974
Representative: Vũ Nam
29 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0101407384
Representative: Từ Quang Chiến
Số 8, ngõ 295 Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101493827
Representative: Hà Ngọc Chung
410 K9 Bách Khoa, phường Bách Khoa, , Quận Hai Bà Trưng, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam