Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Giao Nhận Toàn Cầu DHL (Việt Nam)
Tax code: 0305707643-001
Representative: Laurence Cheung
Tầng 19, Tòa Nhà Taisei Square Hanoi, Số 289, Đường Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 02/10/2026, 23:43:03.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng; |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Sản xuất, gia công các mặt hàng cơ kim khí; |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: sửa chữa, bảo hành, bảo trì máy móc, thiết bị, phụ tùng phục vụ ngành xây dựng, giao thông vận tải, điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, phòng cháy chữa cháy; |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: lắp ráp máy móc, thiết bị, phụ tùng phục vụ ngành xây dựng, giao thông vận tải, điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, phòng cháy chữa cháy; |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: san lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Buôn bán máy móc, thiết bị, phụ tùng phục vụ ngành xây dựng, giao thông vận tải, điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, phòng cháy chữa cháy; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: mua bán các mặt hàng cơ kim khí; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: buôn bán vật liệu xây dựng; |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ; |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển hành khách bằng xe ô tô theo hợp đồng; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng xe ô tô theo hợp đồng; |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ; |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán); |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Dịch vụ môi giới, quảng cáo bất động sản (không bao gồm dịch vụ tư vấn về giá đất) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Dịch vụ tư vấn xây dựng Dịch vụ tư vấn đấu thầu, tổng thầu các công trình; (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình và xác định giá gói thầu, giá hợp đồng trong xây dựng); |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (không bao gồm dịch vụ điều tra và thông tin Nhà nước cấm) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Dịch vụ trang trí nội ngoại thất công trình (không bao gồm dịch vụ thiết kế nội, ngoại thất công trình); |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: Dịch vụ lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch (không bao gồm kinh doanh quầy bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
Tax code: 0305707643-001
Representative: Laurence Cheung
Tầng 19, Tòa Nhà Taisei Square Hanoi, Số 289, Đường Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100108889
Representative: Nghiêm Phú Sơn
Số 346 đường Nguyễn Trãi, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100143241
Representative: Võ Hồng Hà
Tổ Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106208544
Representative: Hồ Chương
Tầng 5, Tòa nhà Mai Linh Đông Đô, Số 499 đường Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102298554
Representative: Đinh Đức Anh
Tầng 22 tòa nhà Viwaseen, số 48 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101383782
Representative: Trương Trọng Đôn
Số 11, ngõ 28/48 phố Đại Linh, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101928637
Representative: Đinh Anh Tuấn
Tầng 06 tòa nhà văn phòng Viwaseen, số 48 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106837020
Representative: Masaki Junichi
Tầng 4, Taisei Square Hà Nội, số 289 đường Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
Tax code: 0106806495
Representative: Lê Thị Trà
Số 88, ngõ 1, phố Đại Linh, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104555750
Representative: Nguyễn Thị Tươi
Số 70.LouisI – TT26, Khu chức năng đô thị Tây Nam đường 70, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0309064986
Representative: Tô Thị Mai Hương
BT 7-1, khu đô thị Văn Khê, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100520683
Representative: Trương Thị Thu Hiền
Tầng 3, số 108 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101401706
Representative: Vũ Viết Tài
Tòa nhà SIMCO Sông Đà, tiểu khu đô thị mới Vạn Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100935180
Representative: Nguyễn Tuấn Anh
số 8 Đường Hoàng Quốc Việt, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0100100914
Representative: Nguyễn Thị Lệ Thuỷ
25, 29 Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0100104997
Representative: Ngô Thành An
Km 14 quốc lộ 3, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100364480
Representative: Trần Kim Dung
D5c-55, Lô D5, ngõ 679, đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105992880
Representative: Phạm Anh Tuấn
Lô B44, Khu đấu giá 3Ha, Tổ dân phố số 1 Đức Diễn, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102910110
Representative: Song Hyun Ju
Phòng 1 tầng 2, Tòa nhà TTC, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100104309
Representative: Đào Thị Thanh Ban
Ngõ 83, đường Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội, Việt Nam