Công Ty Cổ Phần Aranya Việt Nam
Tax code: 0100318910
Representative: Chu Tiến Dũng
Số 1, Lô Ơ 1, Khu nhà ở Bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 04/10/2026, 22:10:04.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển Chi tiết: Nuôi trồng các loại thủy sản ở môi trường nước mặn (bãi triều, ven biển, biển khơi. |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa Chi tiết: Nuôi trồng các loại thủy sản ở khu nước ngọt như ao, hồ, đập, sông, suối, ruộng... trong đất liền); nuôi trồng các loại thủy sản khác ở môi trường nước lợ (đầm, phá, cửa sông) là nơi môi trường nước dao động giữa nước mặn và nước ngọt do những biến đổi của thủy triều. |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng; |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Tổng thầu xây dựng công trình, Thi công công trình xây dựng; Thi công, xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi và hạ tầng kỹ thuật, công trình điện; Xử lý nền móng công trình xây dựng dân dụng, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt thiết bị, hệ thống kỹ thuật công trình; Lắp đặt, trang trí nội thất công trình; Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị cho các công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán xe ô tô các loại; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ dược phẩm) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Buôn bán máy móc, thiết bị chuyên ngành xây dựng; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Mua bán xăng, dầu; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ quặng uranium và thorium); |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn, |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo, tư vấn, quản lý bất động sản; |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Kiểm định các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi; Tư vấn, thiết kế kết cấu đối với công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; Tư vấn, giám sát công trình giao thông: lĩnh vực cầu đường; Tư vấn đấu thầu, lập hồ sơ mời thầu; Tư vấn, lập và quản lý dự án; Thẩm định các dự án đầu tý xây dựng, quyết toán công trình; Đánh giá tính khả thi dự án; Đánh giá tác động môi trường các dự án công trình xây dựng; Giám sát thi công xây dựng-hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp; Kháo sát trắc địa công trình; Khảo sát địa chất công trình; Thiết kế hệ thống cấp thoát nước: đối với khu đô thị, công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; Thiết kế điện công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế công trình cầu, đường bộ; - Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: - Thí nghiệm vật liệu xây dựng; - Kiểm định đo lún, đo nghiêng công trình xây dựng, thí nghiệm kiểm định hiện trường; - Thí nghiệm vật liệu xây dựng bán thành phẩm và thành phẩm, kiểm tra độ bền kết cấu; |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận Chi tiết: Nghiên cứu xã hội học, |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô các loại; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị chuyên dụng ngành xây dựng; |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cho thuê nhân công chuyên dụng ngành xây dựng; Cho thuê nhân công (Không bao gồm giới thiệu, tuyển chọn, cung ứng nhân lực cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động); |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kế toán); (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
Tax code: 0100318910
Representative: Chu Tiến Dũng
Số 1, Lô Ơ 1, Khu nhà ở Bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102847677
Representative: Nguyễn Xuân Tuấn
Phòng 308 Tầng 3 - Lô CC5A Bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101583326
Representative: Nguyễn Quang Hùng
Số nhà 10, BT2, khu đô thị X2 Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101961183
Representative: Nguyễn Chí Hào
Lô 24 - BT3, X2 KĐT Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106849869
Representative: Nguyễn Thị Thanh Loan
BT3-TT6D khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106149433
Representative: Bùi Thúy Hà
Số 6, ngõ 90, đường Tựu Liệt, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102041728
Representative: Nguyễn Minh Hải
Số 10, ngách 53, ngõ 54, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106272927
Representative: Dương Quyết Thắng
Số 169 Phố Linh Đường, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
Tax code: 0102350638
Representative: Trần Thị Kim Dung (Tức Trần Thị Nhung)
Số 21, nhà A, ngõ 357, đường Nguyễn Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101893159
Representative: Vũ Thị Trường
Số 126, ngõ 683 đường Nguyễn Khoái, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100509369
Representative: Lê Chí Kiên
Ô 77, lô 5 Đền Lừ II, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104164309
Representative: Nguyễn Tuấn Hải
Số nhà 30, khu Biệt thự 1, khu đô thị mới Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105948962
Representative: Phan Thanh Hưng
Số 24, ngõ 192, đường Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0101700544
Representative: Phạm Thanh Hương
Số 49, ngõ 864, đường Trương Định, tổ 15, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105932673
Representative: Nguyễn Đăng Dũng
Số 89 Đường Ra Cảng Thanh Trì, Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101758985
Representative: Phạm Minh Hà
Số 11, tổ 20, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104385185
Representative: Nguyễn Tiến Thành
Nhà N7D, khu tái định cư X2B Yên Duyên, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102801087
Representative: Ngô Thị Huề
Phòng 212 - CT3A - X2, Khu đô thị Bắc Linh Đàm mở rộng, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam