Công Ty Cổ Phần Bất Động Sản F.a.i.r.w.a.y
Tax code: 0102050666
Representative: Hsu, Hsin-hung
VP02, Tầng 5, Tòa nhà NO1 T2 Khu Đoàn Ngoại giao, Đường Hoàng Minh Thảo, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác khoáng sản Khai thác tận thu khoáng sản (Trừ loại khoáng sản Nhà nước cấm) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: - Xây dựng công trình xử lý bùn. - Xây dựng các công trình công ích khác chưa được phân vào đâu. |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Các nhà máy lọc dầu, Các xưởng hoá chất, Đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống, Đập và đê, Xây dựng đường hầm Các công trình thể thao ngoài trời. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, Thử độ ẩm và các công việc thử nước, Chống ẩm các toà nhà, Chôn chân trụ, Uốn thép, Xây gạch và đặt đá, Lợp mái bao phủ toà nhà, Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng dỡ bỏ hoặc phá huỷ các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ); |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim ; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật - Khảo sát địa hình công trình xây dựng - Thí nghiệm chuyên ngành xây dựng - Kiểm định chất lượng công trình xây dựng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc và thiết bị nông lâm nghiệp không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc và thiết bị văn phòng không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa phân vào đâu được sử dụng như hàng hóa trong kinh doanh. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |
Tax code: 0102050666
Representative: Hsu, Hsin-hung
VP02, Tầng 5, Tòa nhà NO1 T2 Khu Đoàn Ngoại giao, Đường Hoàng Minh Thảo, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106801835
Representative: Đoàn Văn Hoạt
H6-SH17, Khu trung tâm đô thị mới Tây Hồ Tây, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106833234
Representative: Nguyễn Tuấn Chinh
Số nhà 14C ngách 37 ngõ 38 Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106879359
Representative: Lê Ngọc Hải
Tầng 1, Tòa N02-T1, Khu Đoàn Ngoại Giao, đường Xuân Tảo, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101505889
Representative: Nguyễn Đình Thi
Tổ dân phố Nhang, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102276092
Representative: Lê Trần Tuấn
Tầng 4 - Toà N04B - T1, Khu Đoàn ngoại giao, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105875023
Representative: Dương Văn Hoàn
Số 10, ngõ 205, ngách 145, tổ Trung 1, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101541005
Representative: Tạ Lê Phương
Tầng 16, tòa nhà Oriental Square, ô đất H2-CC1, phố Lưu Cơ, Khu trung tâm khu đô thị Tây Hồ Tây, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101335355
Representative: Phạm Hồ Tuấn
Số 54/1, ngõ 105 đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106354538
Representative: Hà Hương Giang
Tầng 2, Tòa N01-T1, Khu Ngoại giao đoàn, đường Hoàng Minh Thảo, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101067392
Representative: Đàm Hữu Hoàng
P.304 tầng 3 toà nhà melia, 44b lý thường kiệt, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0105651175
Representative: Phạm Trung Kiên
Lô số 44E, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101148154-012
Representative: Trần Văn Đông
đường Phan Trọng Tuệ, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100105126
Representative: Trương Viết Cương
Lô 14 BT8 khu đô thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101326329
Representative: Phạm Đình Quyết
Số 9 Nguyễn Công Trứ, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101066328
Representative: Ji Sung Ook
Lô B16, đường Công nghiệp 6, Khu công nghiệp Sài Đồng B, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103616231
Representative: Cheng, Jieyong
Thôn Thạch Lỗi, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104298045
Representative: Nguyễn Quang Hòa
Tòa nhà FPT Cầu Giấy, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101141310
Representative: Liu Guang Da
Km15, quốc lộ 1A, xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0102409190
Representative: Kashiwagi Takeshi
Phòng 403 và 302, Tòa nhà DMC, 535 Kim Mã, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam