Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Và Xây Dựng Viglacera: Xí Nghiệp Cơ Khí
Tax code: 0100106867-004
Representative: Bùi Tiến Vũ
Km số 9, đường 21B, Xã Thanh Cao, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 02/10/2026, 22:24:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn ô tô |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới (không bao gồm môi giới bất động sản, môi giới hôn nhân gia đình có yếu tố người nước ngoài, môi giới đưa người đi lao động học tập ở nước ngoài, môi giới cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (không bao gồm thiết bị phát, thu-phát sóng vô tuyến điện) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn xi măng, sắt, thép |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, karaoke) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, karaoke) |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chi tiết: Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin (trừ hoạt động báo chí) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (không bao gồm hoạt động thiết kế, giám sát xây dựng, khảo sát địa chất, khảo sát địa hình và không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (trừ hoạt động Nhà nước cấm) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội thất |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (trừ dịch vụ Nhà nước cấm) |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (trừ hoạt động Nhà nước cấm) |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
Tax code: 0100106867-004
Representative: Bùi Tiến Vũ
Km số 9, đường 21B, Xã Thanh Cao, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Tax code: 0106180810
Representative: Nguyễn Huy Hùng
Thôn Cõi, Xã Thanh Cao, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Tax code: 0106278816
Representative: Hoàng Văn Nhật
Thôn Thanh Thuần, Xã Thanh Cao, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Tax code: 0105624492
Representative: Dương Văn Tú
Xóm Lục, thôn Thượng Thanh, Xã Thanh Cao, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Tax code: 0106232522
Representative: Nguyễn Ngọc Toản
Thôn Thượng Thanh, Xã Thanh Cao, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Tax code: 0105413075
Representative: Dương Văn Nam
Thôn Cao Mật Hạ, Xã Thanh Cao, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Tax code: 0102714370
Representative: Nguyễn Xuân Cường
Xóm Lục, thôn Thượng Thanh, Xã Thanh Cao, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Tax code: 0104604983
Representative: Nguyễn Văn Mạnh
Số 86 đường Thanh Bình, Xã Thanh Cao, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Tax code: 0106550067
Representative: Đặng Phúc Tiến
Thôn Thanh Thần, Xã Thanh Cao, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Tax code: 0102045391
Representative: Lê Gia Luyện
Km số 9 đường 21B, thôn Thượng Thanh, Xã Thanh Cao, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Tax code: 0100106867-004
Representative: Bùi Tiến Vũ
Km số 9, đường 21B, Xã Thanh Cao, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Tax code: 0101409247-001
Representative: Lê Thị Thuỷ
Thôn Sinh Liên, xã Bình Minh, Xã Bình Minh, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Tax code: 0101405475-001
Representative: Vũ Văn Lương
Thôn Bình Đà, Xã Bình Minh, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Tax code: 3700338921-001
Representative: Chiang Hsien Tai
Cụm công nghiệp Thanh Oai, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Tax code: 2800720794-001
Representative: Lê Thị Hương
Số nhà 175, 177, Tổ 3, Phố Kim Bài, Thị trấn Kim Bài, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Tax code: 0303110996-001
Representative: Bùi Tuấn An
Cụm công nghiệp Thanh Oai, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Tax code: 0106473870-001
Thôn Thượng, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Tax code: 0100899944-001
Representative: Nguyễn Quốc Thắng
Số nhà 177, 179, Tổ 3, Phố Kim Bài, Thị trấn Kim Bài, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Tax code: 0106778417
Representative: Bùi Văn Tuấn
Xóm Bến, thôn My Hạ, Xã Thanh Mai, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104190450
Representative: Nguyễn Huy Long
Thôn Từ Châu, Xã Liên Châu, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Tax code: 0105317540
Representative: Nguyễn Thị Hồng
Số nhà 55 ngã ba đường 71, phố Bình Đà, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105947398
Representative: Nguyễn Đình Dưỡng
Khu Bắc Sơn , Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106505561
Representative: Vũ Văn Đoàn
Số nhà 03, ngõ 4, tổ 1 khu Xuân Hà, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105769233
Representative: Đào Phú Cường
Thôn Xuân Thủy, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106084151
Representative: Đặng Đình Sơn
Thôn 2, Xã Quảng Bị, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106045057
Representative: Lê Mạnh Vũ
Xóm Lục, Thôn Thượng Thanh, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106704486
Representative: Tạ Quang Được
Thôn Tê Quả, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101731327
Representative: Tạ Phú Xuân
Lô đất CN9 khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104849398
Representative: Nguyễn Thị Na
Km 28, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500527436
Representative: Lý Văn Minh
Xóm Rùa Hạ 1, thôn Rùa Hạ, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam