Ban Quản Lý Chợ Đầu Mối Bắc Thăng Long
Tax code: 0101514347
Representative: Đào Đình Đức
Thôn Cổ điển, xã hải Bối, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 21/09/2026, 12:01:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét - Chi tiết: Khai thác cát |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Khai thác và chế biến khoáng sản (trừ các loại khoáng sản nhà nước cấm) |
| 1322 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) - Chi tiết: Sản xuất hàng may mặc |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất giấy và các sản phẩm từ giấy |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác - Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ. |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại - Chi tiết: Gia công, lắp đặt kết cấu thép |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị - Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị ngành điện, điện tử; Dịch vụ sửa chữa, bảo hành sản phẩm công ty kinh doanh |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp - Chi tiết: Lắp đặt máy móc, thiết bị ngành điện, điện tử |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật; Xây lắp đường dây và trạm biến áp dưới 35KV; Xây dựng công trình thủy lợi, dân dụng, giao thông, công nghiệp. |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng - Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác - Chi tiết: Kinh doanh xe có động cơ (cũ và mới); Buôn bán ô tô |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy - Chi tiết: Buôn bán xe máy. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý kinh doanh thiết bị bưu chính viễn thông, thiết bị tin học; Đại lý bán lẻ xăng, dầu, nhiên liệu rắn, khí đốt và các sản phẩm của chúng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết: Buôn bán hàng nông, lâm sản (trừ lâm sản nhà nước cấm) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Buôn bán hàng thủy hải sản; Buôn bán bánh kẹo |
| 4633 | Bán buôn đồ uống - Chi tiết: Buôn bán nước giải khát. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Buôn bán đồ gia dụng, đồ dùng trẻ em; Buôn bán văn phòng phẩm. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm - Chi tiết: Buôn bán phần mềm máy tính. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông - Chi tiết: Buôn bán hàng điện tử, điện lạnh, thiết bị điện |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Buôn bán trang thiết bị y tế. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Buôn bán vàng bạc, đá quý; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng cấu kiện bê tông; Buôn bán vật liệu xây dựng, đồ ngũ kim; Buôn bán tư liệu sản xuất và tư liệu tiêu dùng chủ yếu là vật liệu xây dựng, thiết bị phụ tùng, thiết bị văn phòng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Buôn bán các loại giấy in, vật tư và phụ tùng ngành in; Buôn bán dụng cụ cơ, kim khí, điện máy, thiết bị bảo hộ lao động, thiết bị phòng cháy chữa cháy, hóa chất (không gồm hóa chất cấm); Thu mua thanh lý các loại phế liệu; Buôn bán vật tư nông nghiệp (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác - Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển hành khách bằng xe ô tô theo hợp đồng; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe ô tô theo hợp đồng và các hoạt động hỗ trợ cho vận tải (không bao gồm thiết kế phương tiện vận tải); Vận tải hàng hóa. |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ - Chi tiết: Dịch vụ trông giữ xe. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Chi tiết: Kinh doanh khách sạn (không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán bar, vũ trường) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - Chi tiết: Dịch vụ ăn uống, giải khát (không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán bar, vũ trường) |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác - Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ; |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Tư vấn đầu tư (không bao gồm dịch vụ tư vấn pháp luật) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng - Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Dịch thuật |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ - Chi tiết: Cho thuê ô tô. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác - Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị ngành điện, điện tử; Cho thuê máy thiết bị |
| 7912 | Điều hành tua du lịch - Chi tiết: Lữ hành nội địa và các dịch vụ phục vụ khách du lịch (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Kinh doanh khai thác và quản lý chợ (không bao gồm kinh doanh bất động sản); Kinh doanh xuất nhập khẩu vật tư, thiết bị giao thông. |
| 8532 | Đào tạo trung cấp - Chi tiết: Đào tạo, dạy nghề công nhân kỹ thuật (doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép; |
Tax code: 0101514347
Representative: Đào Đình Đức
Thôn Cổ điển, xã hải Bối, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0100104517
Representative: Mạc Đình Hưng
Thôn Cổ Điển, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0106129902
Thôn Cổ Điển, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0105947239
Thôn Cổ Điển, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0104908438
Representative: Nguyễn Thị Tuyết Nhung
Tập thể cầu 11, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0102716949
Representative: Nguyễn Hữu Huân
thôn Cổ Điển, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0102008248
Representative: Nguyễn Hữu Đoàn
thôn Đồng Nhân, xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0106847519
Representative: Nguyễn Hữu Hải
Xóm 2, thôn Cổ Điển, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0106747271
Representative: Nguyễn Văn Quý
Thôn Đồng Nhân, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0105967027
Representative: Đỗ Ngọc Quý
Thôn Cổ Điển, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101514347
Representative: Đào Đình Đức
Thôn Cổ điển, xã hải Bối, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101622046
Representative: Phan Ngọc Thơm
Km 25 Quốc lộ 3, Công ty Đường 126, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0106817592
Representative: Hoàng Công Huy
Thôn chùa, Xã Cổ Loa, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0100109931-029
Representative: Vũ Thành Chung
Khối 3A thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101958173
Representative: Phạm Ngọc Thạch
Thôn Bầu, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0106030646
Representative: Vương Xuân Tiến
Việt Hùng, Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101980394-001
Representative: Hoàng Thị Nguyệt
Tầng 1, nhà C3, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 4600255511-005
Representative: Vũ Văn Khôi
Tổ 12, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101097735-003
Representative: Nguyễn Văn Toàn
Xóm Bãi, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2600107968-007
Representative: Lê Văn Chính
Ngã tư Biến thế, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Tax code: 0101416572
Representative: Ngô Đăng Thao
Thôn Trung , Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105994285
Representative: Nguyễn Đức Sơn
Đường Liên Xã, thôn Nhuế , Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105965291
Representative: Lê Thị Kim Mai
Xóm Bảo, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102334925
Representative: Lê Thành Đức
Thôn Giao Tác, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106810011
Representative: Trần Đình Trường
Thôn Đồng Nhân, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101501683
Representative: Nguyễn Văn Cường
Thôn Mạch Lũng, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106071321
Representative: Nguyễn Văn Lượng
Thôn Trung Oai, Xã Tiên Dương, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101766591
Representative: Phạm Đắc Mạnh
Lô H1 Khu đô thị mới Cổ Dương, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101527113
Representative: Nguyễn Văn Huy
Tổ 19, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101433722
Representative: Chu Mạnh Cường
Khu dịch vụ trung tâm Dục Tú, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam