Chi Nhánh Cty CP Dịch Vụ Du Lịch Đường Sắt Hà Nội
Tax code: 0100104404-009
Representative: Đỗ Văn Thịnh
210/11 CMT8 P.10, Phường 10, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 21/09/2026, 22:11:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở chi nhánh). |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở chi nhánh). |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở chi nhánh). |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở chi nhánh). |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở chi nhánh). |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở chi nhánh). |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản), trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở chi nhánh). |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở chi nhánh). |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở chi nhánh ). |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở chi nhánh ). |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 46101 | Đại lý |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ dược phẩm). |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và nhớt cặn). |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8532 | Đào tạo trung cấp (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
Tax code: 0100104404-009
Representative: Đỗ Văn Thịnh
210/11 CMT8 P.10, Phường 10, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312005148
Representative: Nguyễn Ngọc Thông
134/1C Cách Mạng Tháng 8, Phường 10, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311277660
Representative: Nguyễn Minh Hải
210/18/10 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 10, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312763092
306B Cách Mạng Tháng Tám, Phường 10, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312422303
Representative: Võ Minh Thiều
210/12 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 10, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311954873
Representative: Lê Minh Hoàng
134/1C Cách Mạng Tháng 8, Phường 10, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311963758
280/6A đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường 10, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313235722
Số 326 Cách Mạng Tháng tám, Phường 10, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312402970
167 Nguyễn Phúc Nguyên, Phường 10, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311211099
288 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 10, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310910425
Representative: Bùi Minh Tám
174/25/3 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312049811
Representative: Đỗ Hồng Minh
132/5 Vườn Chuối, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311423738
Representative: Châu Đặng Trà My
Số 193/61 đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309749669
Representative: Nguyễn Ngọc Tuyết Trinh
242/21/11 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310415251
Representative: Lâm Minh Truyền
Số 462/13 đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311056005
Representative: Lê Thị Đây
Tầng 14, Toà nhà Hm Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312150071
Representative: Bùi Văn Đông
315 Nam Kỳ Khởi Nghĩa , Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312242967
Representative: Hồ Viết Trí
51A Trần Quốc Toản, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313303549
Representative: Phan Thị Lệ
266 Cách Mạng Tháng Tám , Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312656453
Representative: Phan Ngọc Liêm
238/5 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam